BÀI TẬP READING IELTS 17.1
May 18, 2026
GỢI Ý HỌC IELTS – NGỮ PHÁP TỔNG QUAN CHO MẸ BỈM – CHATBOT GRAMMAR
May 19, 2026Lỗi sai đuôi \(s/es\) là nguyên nhân mất điểm phổ biến trong IELTS Listening. Để xử lý chính xác, hãy áp dụng các nguyên tắc cốt lõi về ngữ pháp và dấu hiệu nghe trước khi điền từ.
1. Dựa vào ngữ pháp (Quyết định 90% độ chính xác)
- Đếm được/Không đếm được: Nhận diện danh từ cần điền là đếm được (countable) hay không đếm được (uncountable). Nếu là danh từ đếm được số ít, bắt buộc phải có mạo từ (\(a\), \(an\), \(the\)) đi kèm. Nếu không có mạo từ, chắc chắn đó phải là danh từ số nhiều (có \(s/es\)) hoặc danh từ không đếm được.
- Từ chỉ số lượng: Nếu trước chỗ trống có các từ như many, several, a few, both, these, those, various thì danh từ theo sau phải ở dạng số nhiều (có \(s/es\)). Nếu có much, a little thì từ theo sau là danh từ không đếm được.
- Chủ ngữ và động từ: Nếu chỗ trống là động từ và chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) ở thì hiện tại đơn, động từ phải thêm \(s/es\).
2. Dựa vào kỹ năng nghe và ngữ cảnh
- Nghe nối âm (Linking sound): Người bản xứ thường nối đuôi \(/s/\) hoặc \(/z/\) của từ trước với nguyên âm của từ sau. Nếu bạn nghe thấy âm gió ở cuối từ, hãy cẩn thận kiểm tra xem từ đó có cần \(s/es\) theo ngữ pháp hay không.
- Lắng nghe âm đuôi: Luyện tập phát âm chuẩn IPA, đặc biệt là cách phát âm các đuôi \(/s/, /z/, /iz/\). Việc phát âm đúng sẽ giúp tai bạn nhạy hơn khi bắt được các âm gió này trong bản thu.
Dạng 1: Phân biệt âm đuôi (Cơ bản)
Nhiệm vụ: Tập trung nghe giáo viên phát âm hoặc dùng các công cụ đọc từ (như từ điển Cambridge) để điền từ có “s” hoặc không có “s” vào chỗ trống.
- The company needs to hire more _______. (worker / workers)
- She bought a new pair of _______ yesterday. (shoe / shoes)
- You should pay attention to the _______ of the project. (cost / costs)
- There is a _______ waiting for you outside. (guest / guests)
- One of the _______ is broken. (window / windows)
Dạng 2: Điền từ vào chỗ trống bằng tư duy ngữ pháp (Trung cấp)
Nhiệm vụ: Phân tích ngữ cảnh và các từ xung quanh để điền dạng đúng của từ trong ngoặc (số ít hoặc số nhiều với s/es).
- You will need to bring a ___________ (laptop) to the workshop tomorrow.
- Several ___________ (student) failed to submit their assignments on time.
- The museum displays local traditions and ___________ (craft) from the 18th century.
- To improve your health, you need to do regular ___________ (exercise) and eat well.
- Making ___________ (poster) is a great activity for children during summer.
Dạng 3: Dictation – Nghe chép chính tả cụm từ nhanh (Nâng cao)
Nhiệm vụ: Nhờ một người bạn đọc hoặc bật các đoạn audio ngắn từ Cambridge IELTS và chép lại chính xác cụm từ có chứa “s/es” bị biến âm nhẹ (như /ts/, /ks/, /st/).
- Câu 1: “We need to analyze the facts and figures before making a decision.”
- Câu 2: “Students must pay their tuition fees by the end of this week.”
- Câu 3: “The accommodation has great facilities for disabled guests.”
- Câu 4: “There are many interesting topics to choose from.”
- Câu 5: “Please write down your reasons on this sheet of paper.”
3. Đáp án và giải thích chi tiết
| Câu hỏi | Đáp án đúng | Giải thích chi tiết (Dựa trên ngữ pháp và dấu hiệu) |
|---|---|---|
| Dạng 1 – Câu 1 | workers | Đi sau từ hạn định more đối với danh từ đếm được cần dạng số nhiều. |
| Dạng 1 – Câu 2 | shoes | Cụm từ a pair of (một đôi) luôn đi với danh từ số nhiều có “s”. |
| Dạng 1 – Câu 3 | costs | Ngữ cảnh nói về “các khoản chi phí” tổng thể của dự án. |
| Dạng 1 – Câu 4 | guest | Phía trước có mạo từ a \(\rightarrow \) chắc chắn là danh từ số ít. |
| Dạng 1 – Câu 5 | windows | Cấu trúc One of the + danh từ số nhiều (Một trong những…). |
| Dạng 2 – Câu 1 | laptop | Có mạo từ a đứng trước \(\rightarrow \) Giữ nguyên số ít. |
| Dạng 2 – Câu 2 | students | Có từ hạn định Several (một vài) \(\rightarrow \) Bắt buộc thêm s. |
| Dạng 2 – Câu 3 | crafts | Từ nối and nối hai danh từ đồng dạng: traditions (số nhiều) thì crafts cũng phải số nhiều. |
| Dạng 2 – Câu 4 | exercises | Ngữ cảnh liệt kê các bài tập thể dục (đếm được) hỗ trợ cho cơ bắp. |
| Dạng 2 – Câu 5 | posters | Cụm từ making posters (làm áp phích) là danh từ số nhiều mang nghĩa chung. |

