Những từ vựng sau đây cho Vstep sẽ là nền tảng cho những chứng chỉ khác (IELTS/ PTE/TOEIC ) bởi từ vựng sẽ giống nhau, nhưng sẽ khác nhau về format đề thi. Cách tốt nhất hãy tạo thói quen ứng dụng và dùng được mỗi ngày.
Tích lũy mỗi ngày để có thể ứng dụng được, nếu các bạn còn hoang mang, chưa biết nên bắt đầu học ntn, có thể inb riêng cho Gia Sư Tiếng Anh – IELTS – 0963023500 để được gỡ rối và hướng dẫn cụ thể. (đặc biệt nếu bạn đang cấp tốc cần bằng IELTS để du học)
Chủ đề Education
Từ vựng Loại từ Phiên âm Phát âm Dịch nghĩa Absent adj /ˈæbsənt/ Vắng mặt Achieve v /əˈtʃiːv/ Đạt được By heart adverb phrase /baɪ hɑːrt/ Thuộc lòng Cheat verb phrase /tʃiːt/ Gian lận Classroom n /ˈklɑːsruːm/ Phòng học Clever adj /ˈklevər/ Thông minh Course n /kɔːs/ Khóa học Curriculum n /kəˈrɪkjələm/ Chương trình học Degree n /dɪˈɡriː/ Bằng cấp Essay n /ˈɛseɪ/ Bài luận Good at adjective phrase /ɡʊd æt/ Giỏi về Homework n /ˈhoʊmwɜːrk/ Bài tập về nhà Instructor n /ɪnˈstrʌktər/ Giảng viên, người hướng dẫn Laboratory (Lab) n /ˈlæbərətɔːri/ Phòng thí nghiệm Learn about verb phrase /lɜrn əˈbaʊt/ Học về Mark n /mɑːrk/ Điểm số Memorize v /ˈmeməraɪz/ Ghi nhớ Primary school n /ˈpraɪmeri skuːl/ Trường tiểu học Project n /ˈprɒdʒekt/ Dự án Pupil n /ˈpjuːpl/ Học sinh Research v /rɪˈsɜːrtʃ/ Nghiên cứu Secondary school n /ˈsekəndri skuːl/ Trường trung học cơ sở Subject n /ˈsʌbdʒɪkt/ Môn học Take an exam verb phrase /teɪk ən ɪɡˈzæm/ Thi học kỳ Term n /tɜːrm/ Học kỳ University n /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ Đại học Write down verb phrase /raɪt daʊn/ Ghi lại
Chủ đề Work
Từ vựng Loại từ Phiên âm Phát âm Dịch nghĩa Accountant n /əˈkaʊntənt/ Kế toán viên Apply for verb phrase /əˈplaɪ fɔːr/ Nộp đơn ứng tuyển Assistant n /əˈsɪstənt/ Trợ lý Career n /kəˈrɪər/ Sự nghiệp Colleague n /ˈkɒliːɡ/ Đồng nghiệp Contract n /ˈkɒntrækt/ Hợp đồng Director n /dɪˈrektər/ Giám đốc Employee n /ɪmˈplɔɪiː/ Nhân viên Farming n /ˈfɑːmɪŋ/ Nông nghiệp Full-time adj /ˌfʊlˈtaɪm/ Toàn thời gian Income n /ˈɪŋkʌm/ Thu nhập Industry n /ˈɪndəstri/ Ngành công nghiệp Manage v /ˈmænɪdʒ/ Quản lý Out of work adjective phrase /ˌaʊtəv ˈwɜːrk/ Thất nghiệp Profession n /prəˈfeʃən/ Nghề nghiệp Promote v /prəˈməʊt/ Thăng chức Retire v /rɪˈtaɪər/ Nghỉ hưu Salary n /ˈsæləri/ Lương Successful adj /səkˈsesfəl/ Thành công Tax n /tæks/ Thuế Work for verb phrase /wɜːrk fɔːr/ Làm việc cho ai đó
Chủ đề Relationship
Từ vựng Loại từ Phiên âm Phát âm Dịch nghĩa Admire v /ədˈmaɪr/ Ngưỡng mộ Anniversary n /ˌænɪˈvɜːrsi/ Kỷ niệm Argue (with someone) about v /ˈɑːrɡju/ Tranh cãi (với ai về) Bring up phrasal verb /brɪŋ ʌp/ nuôi dưỡng, dạy dỗ Close-knit adj /ˌkləʊsˈnɪt/ Gắn bó, thân thiết Family n /ˈfæməli/ Gia đình Friendship n /ˈfrendʃɪp/ Tình bạn Get on phrasal verb /ɡet ɒn/ Hòa thuận Get together phrasal verb /ɡet təˈɡeðər/ Tụ tập Go out with phrasal verb /ɡoʊ aʊt wɪð/ Hẹn hò với Introduce v /ˌɪntrəˈduːs/ Giới thiệu Jealous of adj /ˈdʒeləs/ Ghen tị Look after (someone) phrasal verb /lʊk ˈɑːftər/ Chăm sóc, trông nom Make friends (with someone) v /meɪk frends wɪð/ Kết bạn (với ai đó) Married to adj /ˈmærid tuː/ Đã kết hôn với Neighborhood n /ˈneɪbərhʊd/ Hàng xóm Relative n /ˈrelətɪv/ Họ hàng Reliable adj /rɪˈlaɪəbl/ Đáng tin cậy Romantic adj /roʊˈmæntɪk/ Lãng mạn Support v /səˈpɔːrt/ Ủng hộ Visit a relation phrasal verb /ˈvɪzɪt ə riˈleɪʃən/ Thăm người thân Proud (of) adj /praʊd (ʌv)/ Tự hào (về) Personality n /ˌpɝːsəˈnælət̬i/ Tính cách Quality time noun phrase /ˈkwɑːləti taɪm/ Thời gian chất lượng
Chủ đề Hobby
Từ vựng Loại từ Phiên âm Phát âm Dịch nghĩa Board game n /bɔːrd ɡeɪm/ Trò chơi cờ bàn Cook v /kʊk/ Nấu ăn Cycling v /ˈsaɪkəlɪŋ/ Đạp xe Entertainment n /ˌɪntəˈteɪnmənt/ Giải trí Enthusiast n /ɪnˈθuːziæst/ Người đam mê Exercise v /ˈeksəsaɪz/ Tập thể dục Gardening n /ˈɡɑːrdənɪŋ/ Làm vườn Indoor adj /ˈɪndɔːr/ Trong nhà Interested in verb phrase /ˈɪntrəstɪd ɪn/ Quan tâm đến Listen to verb phrase /ˈlɪsən tu/ Nghe Martial arts n /ˌmɑːʃəl ˈɑːrts/ Võ thuật (karate, muay Thai, Judo,..) Pastime n /ˈpɑːstaɪm/ Sở thích Play an instrument verb phrase /pleɪ ən ˈɪnstrəmənt/ Chơi nhạc cụ Read v /riːd/ Đọc Relaxing adj /rɪˈlæksɪŋ/ Thư giãn Sewing n /ˈsəʊɪŋ/ May vá Sports n /spɔːrts/ Thể thao Stressed out adjective phrase /strest aʊt/ Căng thẳng, lo lắng Swim v /swɪm/ Bơi Take part in verb phrase /teɪk pɑːrt ɪn/ Tham gia vào Take up verb phrase /teɪk ʌp/ Bắt đầu làm, học gì mới Video game n /ˈvɪdiəʊ ɡeɪm/ Trò chơi điện tử Watch TV verb phrase /wɒtʃ tiːˈviː/ Xem TV Go out verb phrase /ɡoʊ aʊt/ Đi ra ngoài
Chủ đề Weather
Từ vựng Loại từ Phiên âm Phát âm Dịch nghĩa Blow v /bloʊ/ Thổi Breeze n /briːz/ Gió nhẹ Cloudy adj /ˈklaʊdi/ Nhiều mây, u ám Degrees n /dɪˈɡriːz/ Nhiệt độ Drizzle n /ˈdrɪzəl/ Mưa phùn Dry adj /draɪ/ Khô Forecast n /ˈfɔːrkæst/ Dự báo Fog n /fɒɡ/ Sương mù Freezing adj /ˈfriːzɪŋ/ Lạnh cóng Humid adj /ˈhjuːmɪd/ Ẩm ướt Icy adj /ˈaɪsi/ Băng giá Lightning n /ˈlaɪtnɪŋ/ Sét đánh Rain v, n /reɪn/ Mưa Shower n /ˈʃaʊər/ Cơn mưa nhỏ Snow v, n /snoʊ/ Tuyết Storm n /stɔːrm/ Bão Sunny adj /ˈsʌni/ Nắng Temperature n /ˈtempərətʃər/ Nhiệt độ Warm adj /wɔːrm/ Ấm áp Windy adj /ˈwɪndi/ Gió lớn
Chủ đề Technology
Từ vựng Loại từ Phiên âm Phát âm Dịch nghĩa Access v /ˈækses/ Truy cập App n /æp/ Ứng dụng Break down phrasal verb /breɪk daʊn/ Hỏng Connect something to phrasal verb /kəˈnekt ˈsʌmθɪŋ tuː/ Kết nối gì đó với Data n /ˈdeɪtə/ Dữ liệu Digital adj /ˈdɪdʒɪtəl/ Kỹ thuật số Disconnect something from phrasal verb /ˌdɪskəˈnekt ˈsʌmθɪŋ frʌm/ Ngắt kết nối gì đó với Electronic adj /ɪˌlekˈtrɒnɪk/ Điện tử Email n,v /ˈiːmeɪl/ Thư điện tử Equipment n /ɪˈkwɪpmənt/ Thiết bị Internet n /ˈɪntənet/ Mạng Interactive adj /ˌɪntəˈræktɪv/ Tương tác Keep in touch with phrasal verb /kiːp ɪn tʌtʃ wɪð/ Giữ liên lạc với Laptop n /ˈlæptɒp/ Máy tính xách tay Modern adj /ˈmɒdən/ Hiện đại Programmer n /ˈprəʊɡræmər/ Lập trình viên Secure adj /sɪˈkjʊər/ An toàn Sign up v /saɪn ʌp/ Đăng ký Smartphone n /ˈsmɑːtfəʊn/ Điện thoại thông minh Social media n /ˈsəʊ.ʃəl ˈmiːdiə/ Mạng xã hội Upgrade v /ʌpˈɡreɪd/ Nâng cấp Upload v /ʌpˈləʊd/ Tải lên User-friendly adj /ˌjuːzərˈfrendli/ Dễ sử dụng Up-to-date adj /ˌʌptəˈdeɪt/ Cập nhật mới nhất
Chủ đề Health
Từ vựng Loại từ Phiên âm Phát âm Dịch nghĩa Ache(stomachache, headache..) n /eɪk/ Đau nhức Allergic (to) adj /əˈlɜːrdʒɪk/ Dị ứng (với) Bandage n /ˈbændɪdʒ/ Băng gạc Bleed v /bliːd/ Chảy máu Checkup n /ˈtʃekʌp/ Kiểm tra sức khỏe Cold n /koʊld/ Cảm lạnh Cure v /kjʊr/ Chữa trị Cut n /kʌt/ Vết cắt Diet n /ˈdaɪɪt/ Chế độ ăn uống Doctor n /ˈdɑːktər/ Bác sĩ Emergency n /ɪˈmɝːdʒənsi/ Tình trạng khẩn cấp Exercise v /ˈeksəsaɪz/ Tập luyện thể dục Fever n /ˈfiːvɚ/ Sốt Get better verb phrase /ɡet ˈbetər/ Trở nên khỏe hơn Gym n /dʒɪm/ Phòng tập gym Healthy adj /ˈhelθi/ Khỏe mạnh Medicine n /ˈmedɪsən/ Thuốc Operation n /ˌɑːpəˈreɪ.ʃən/ Phẫu thuật Pharmacy n /ˈfɑːrməsi/ Nhà thuốc Prescription n /prɪˈskrɪpʃən/ Đơn thuốc Recover (from) v /rɪˈkʌvɚ/ Phục hồi Rest v /rest/ Nghỉ ngơi Sore throat n /sɔr θroʊt/ Đau họng Suffer from something verb phrase /ˈsʌfɚ/ Mắc bệnh Unwell adj /ʌnˈwel/ Cảm thấy không khỏe Vitamin n /ˈvaɪtəmɪn/ Vitamin
Chủ đề House
Từ vựng Loại từ Phiên âm Phát âm Dịch nghĩa Accommodation n /əˌkɒməˈdeɪʃən/ Chỗ ở Address n /əˈdres/ Địa chỉ Apartment/Flat n + /əˈpɑːtmənt/+ /flæt/ Căn hộ Architecture n /ˈɑːkɪtektʃər/ Kiến trúc Balcony n /ˈbælkəni/ Ban công Bedroom n /ˈbedrʊm/ Phòng ngủ Build v /bɪld/ Xây dựng Cottage n /ˈkɒtɪdʒ/ Nhà tranh (ở nông thôn) Cozy adj /ˈkəʊzi/ Ấm cúng Cupboard n /ˈkʌbəd/ Tủ Dining room n /ˈdaɪnɪŋ ˌruːm/ Phòng ăn Do the laundry verb phrase /duː ðə ˈlɔːndri/ Giặt đồ Furnished adj /ˈfɜːnɪʃt/ Được trang bị nội thất Garage n /ˈɡærɑːʒ/ Gara Ground (floor) n /ɡraʊnd/ (/flɔːr/) Tầng trệt Housework n /ˈhaʊswɜːk/ Công việc nhà Kitchen n /ˈkɪtʃɪn/ Nhà bếp Move in/ out phrasal verb /muːv ɪn/ Chuyển vào / Chuyển ra (nhà) Pay rent verb phrase /peɪ rent/ Trả tiền thuê nhà Refrigerator n /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/ Tủ lạnh Repair v /rɪˈper/ Sửa chữa Roommate n /ˈruːmmeɪt/ Bạn cùng phòng Spacious adj /ˈspeɪʃəs/ Rộng rãi Villa n /ˈvɪlə/ Biệt thự Washing machine n /ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/ Máy giặt
Chủ đề Environment
Từ vựng Loại từ Phiên âm Phát âm Dịch nghĩa Aware (of) v /əˈweə/ Nhận thức (về) Climate change noun phrase /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ Biến đổi khí hậu Damage (to) v /ˈdæmɪdʒ/ Gây tổn thương (cho) Earth n /ɜːθ/ Trái đất Environmentalist n /ɪnˌvaɪrənˈmentəlɪst/ Nhà bảo vệ môi trường Extinct adj /ɪkˈstɪŋkt/ Tuyệt chủng Petrol n /ˈpetrəl/ Xăng Increase v /ɪnˈkriːs/ Gia tăng Insect n /ˈɪnsekt/ Côn trùng Jungle n /ˈdʒʌŋɡəl/ Rừng nhiệt đới Landscape n /ˈlændskeɪp/ Phong cảnh Litter v /ˈlɪtər/ Xả rác Nature n /ˈneɪtʃər/ Tự nhiên Ocean n /ˈəʊʃən/ Đại dương Pollution n /pəˈluːʃən/ Ô nhiễm Preserve v /prɪˈzɜːv/ Bảo tồn Prevent (someone from) v /prɪˈvent/ Ngăn chặn (ai đó khỏi) Rainforest n /ˈreɪnfɒrɪst/ Rừng mưa Recycle v /rɪˈsaɪkəl/ Tái chế Species n /ˈspiːʃiːz/ Loài Waste adj /weɪst/ Lãng phí Wildlife n /ˈwaɪldlaɪf/ Động vật hoang dã
Chủ đề Travel/Transport
Từ vựng Loại từ Phiên âm Phát âm Dịch nghĩa Abroad adv /əˈbrɔːd/ Ở nước ngoài Airport n /ˈeəpɔːt/ Sân bay Arrive at verb phrase /əˈraɪv æt/ Đã đến (một địa điểm) Backpacker n /ˈbækpækər/ Du lịch bụi Board v /bɔːd/ Lên tàu Bus stop n /ˈbʌs ˌstɒp/ Trạm xe buýt By air/car/rail/sea Preposition /baɪ/ Bằng máy bay/ô tô/đường sắt/biển Check in verb phrase /ˌtʃek ˈɪn/ đăng ký nhận phòng Cruise n /kruːz/ Chuyến du lịch (bằng tàu thủy) Depart v /dɪˈpɑːt/ Xuất phát, rời khỏi Double room n /ˈdʌbəl ruːm/ Phòng đôi Ferry n /ˈferi/ Phà Hotel n /həʊˈtel/ Khách sạn Luggage n /ˈlʌɡ.ɪdʒ/ Hành lý On foot adv /ɒn/ /fʊt/ Đi bộ Reservation n /ˌrezəˈveɪʃən/ Đặt chỗ Souvenir n /ˌsuːvəˈnɪər\/ Quà lưu niệm Subway n /ˈsʌbweɪ/ Tàu điện ngầm Take off Phrasal verb /ˌteɪk ˈɒf/ Cất cánh Tourist n /ˈtʊərɪst/ Du khách Vehicle n /ˈviːɪkəl/ Phương tiện