
VẪN CÒN SAI FALSE & NOT GIVEN 🚨 THỬ NGAY CHIẾN LƯỢC
September 7, 2026
90 TỪ VỰNG HAY GẶP TRONG PTE & IELTS – Lưu ngay để nâng cấp điểm
September 8, 2026Trong kỳ thi IELTS, tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) chiếm đến 25% tổng số điểm cho cả kỹ năng Writing và Speaking. Tuy nhiên, để bứt phá lên mức điểm từ 7.5 trở lên, việc chỉ sử dụng các từ vựng thông dụng (Common words) là chưa đủ.
Bạn cần một hệ thống Vocabulary for IELTS Advanced – những từ vựng mang tính học thuật cao (Academic) và khả năng kết hợp từ (Collocations) tự nhiên. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn “vũ khí” để bứt phá band điểm ngay lập tức.
Vocabulary for IELTS Advanced: từ vựng giúp nâng band hiệu quả. Tuy nhiên, quan trọng nhất vẫn là việc dùng đúng và TRUYỀN TẢI RÕ RÀNG ĐƯỢC THÔNG TIN BẠN MUỐN TRUYỀN TẢI.
Nếu bạn đang hoang mang, chưa biết nên bắt đầu học ntn cho hiệu quả, inb ngay cho Gia Sư IELTS online để được gỡ rối và lên plan 1-1 nhé 0963023500
Tại sao phải tập trung vào Vocabulary for IELTS Advanced?
Việc sử dụng các từ vựng nâng cao không phải là cố gắng tìm những từ “khó hiểu” hay xa lạ. Bản chất của việc đạt điểm cao là chọn những từ có độ chính xác cao (Precision) và phù hợp với ngữ cảnh.
- Band 6.0: Dùng từ đúng ý nhưng còn đơn giản.
- Band 8.0+: Dùng từ linh hoạt, sử dụng được các cụm từ ít phổ biến (Uncommon items) một cách tự nhiên và chính xác.
Hệ thống Vocabulary for IELTS Advanced theo chủ đề “Hot” nhất 2026
Dựa trên xu hướng ra đề mới nhất, dưới đây là 3 chủ đề trọng điểm bạn cần nắm vững:
Topic 1: Technology & Digital Transformation
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) bùng nổ, các chủ đề này luôn xuất hiện trong IELTS writing tác 2
- Cutting-edge technology: Công nghệ tối tân nhất.
- To revolutionize the way we…: Cách mạng hóa cách chúng ta vận hành/làm việc.
- Technological obsolescence: Sự lỗi thời của công nghệ (do có công nghệ mới thay thế).
- Digital footprint: Dấu chân kỹ thuật số (những dấu vết dữ liệu bạn để lại trên internet).
Topic 2: Environment & Climate Change
Đây là kho từ vựng không thể thiếu để ghi điểm trong Speaking Part 3.
- Mitigate climate change: Giảm thiểu/làm nhẹ bớt biến đổi khí hậu.
- Environmental degradation: Sự suy thoái của môi trường.
- Sustainable development: Phát triển bền vững.
- The depletion of natural resources: Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.
Topic 3: Society & Culture
- Cultural assimilation: Sự đồng hóa về văn hóa.
- Social hierarchy: Phân tầng xã hội.
- Indigenous communities: Cộng đồng bản địa/người dân địa phương.
- A pluralistic society: Một xã hội đa nguyên (nơi nhiều niềm tin và giá trị cùng tồn tại).
Hoặc bộ 100 từ Advanced sau đây bạn có thể dùng
List 100 Vocabulary for IELTS Advanced
Dưới đây là 100 từ vựng IELTS nâng cao (Vocabulary for IELTS Advanced) mà bạn có thể áp dụng vào phần thi Speaking và Writing để diễn đạt ý muốn nói một cách trôi chảy và phong phú hơn.
- Aberration /ˌæbəˈreɪʃən/ – Sự lệch lạc, khác thường
- Ambivalent /æmˈbɪvələnt/ – Mâu thuẫn
- Anomaly /əˈnɒməli/ – Sự bất thường
- Arcane /ɑːˈkeɪn/ – Bí ẩn, khó hiểu
- Assiduous /əˈsɪdʒuəs/ – Siêng năng, cần cù
- Austere /ɔːˈstɪər/ – Nghiêm khắc, mộc mạc
- Belie /bɪˈlaɪ/ – Phản bội
- Capricious /kəˈprɪʃəs/ – Thất thường
- Clandestine /klænˈdɛstɪn/ – Bí mật
- Conciliatory /kənˈsɪlɪətɔːri/ – Hòa giải
- Conundrum /kəˈnʌndrəm/ – Vấn đề nan giải
- Copious /ˈkoʊpiəs/ – Dồi dào
- Cryptic /ˈkrɪptɪk/ – Mơ hồ, bí hiểm
- Debacle /dɪˈbɑːkl/ – Sự thất bại, thảm họa
- Deleterious /ˌdɛlɪˈtɪriəs/ – Gây hại
- Delineate /dɪˈlɪniˌeɪt/ – Phác thảo, mô tả
- Disparate /ˈdɪspərət/ – Khác biệt, không đồng nhất
- Ebullient /ɪˈbʌliənt/ – Hăng hái, hào hứng
- Efficacious /ˌɛfɪˈkeɪʃəs/ – Có hiệu quả
- Elucidate /ɪˈluːsɪˌdeɪt/ – Làm rõ
- Empirical /ɪmˈpɪrɪkəl/ – Dựa vào kinh nghiệm, thực nghiệm
- Enigmatic /ˌɛnɪɡˈmætɪk/ – Bí ẩn, khó hiểu
- Epitome /ɪˈpɪtəmi/ – Tính chất
- Equanimity /ˌiːkwəˈnɪməti/ – Sự bình tĩnh
- Esoteric /ˌɛsəʊˈtɛrɪk/ – Bí truyền
- Ethereal /ɪˈθɪriəl/ – Tinh khiết, tuyệt đẹp
- Exacerbate /ɪɡˈzæsəbeɪt/ – Làm trầm trọng thêm
- Exemplary /ɪɡˈzɛmpləri/ – Gương mẫu, điển hình
- Exorbitant /ɪɡˈzɔːbɪtənt/ – Quá đắt
- Expeditious /ɪkˈspedɪʃəs/ – Tốc hành
- Extemporaneous /ɪkˌstem.pɔːˈreɪ.ni.əs/ – Tạm thời
- Facetious /fəˈsiː.ʃəs/ – Mỉa mai
- Fastidious /fæˈstɪdiəs/ – Kỹ tính
- Flagrant /ˈfleɪ.ɡrənt/ – Rõ ràng, trắng trợn
- Gregarious /ɡrɪˈɡeəriəs/ – Hòa đồng, thích giao du
- Hapless /ˈhæpləs/ – Bất hạnh
- Idiosyncratic /ˌɪd.i.əʊˌsɪŋ.krəˈtæt.ɪk/ – Độc đáo, riêng biệt
- Impeccable /ɪmˈpek.ə.bəl/ – Hoàn hảo, không có gì để chỉ trích
- Impervious /ɪmˈpɜː.vi.əs/ – Bất khả xâm phạm
- Incessant /ɪnˈses.ənt/ – Liên tục, không ngừng
- Incisive /ɪnˈsaɪ.sɪv/ – Sắc bén
- Ineffable /ɪˈnef.ə.bəl/ – Không thể diễn tả bằng lời
- Inexorable /ɪˈnek.sər.ə.bl̩/ – Không thể ngăn cản được
- Innocuous /ɪˈnɒk.ju.əs/ – Vô hại
- Insidious /ɪnˈsɪd.i.əs/ – Xảo quyệt
- Insolent /ˈɪn.sə.lənt/ – Ngạo mạn
- Intrepid /ɪnˈtrep.ɪd/ – Can đảm
- Intransigent /ɪnˈtræn.sɪ.dʒənt/ – Cứng đầu
- Inundate /ˈɪn.ʌn.deɪt/ – Tràn ngập
- Juxtapose /ˌdʒʌk.stəˈpəʊz/ – Đối chiếu
- Laconic /ləˈkɒnɪk/ – Súc tích
- Lament /ləˈment/ – Thảm kịch, thương tiếc
- Languid /ˈlæŋ.ɡwɪd/ – Lờ đờ, uể oải
- Laconic /ləˈkɒnɪk/ – Ngắn gọn
- Lament /ləˈment/ – Thương tiếc, than thở
- Languid /ˈlæŋɡwɪd/ – Lơ đãng, mệt mỏi
- Magnanimous /mæɡˈnænɪməs/ – Rộng lượng
- Meticulous /məˈtɪkjʊləs/ – Tỉ mỉ, cẩn thận
- Mitigate /ˈmɪtɪɡeɪt/ – Làm dịu
- Morose /məˈrəʊs/ – Buồn rầu
- Myriad /ˈmɪriəd/ – Vô số, rất nhiều
- Nebulous /ˈnebjʊləs/ – Mơ hồ, không rõ ràng
- Nefarious /nɪˈfeəriəs/ – Ác ôn, tai quái
- Obfuscate /ˈɒbfʌskeɪt/ – Làm mờ, làm khó hiểu thêm
- Obstinate /ˈɒbstɪnət/ – Cứng đầu, bướng bỉnh
- Ominous /ˈɒmɪnəs/ – Điềm gở
- Opulent /ˈɒpjʊlənt/ – Phong phú, giàu có
- Paradoxical /ˌpærəˈdɒksɪkl/ – Nghịch lý
- Perfunctory /pəˈfʌŋktəri/ – Lề mề, hời hợt
- Pernicious /pəˈnɪʃəs/ – Nguy hiểm, độc hại
- Pervasive /pəˈveɪsɪv/ – Lan truyền
- Placate /pləˈkeɪt/ – Làm dịu, xoa dịu
- Pragmatic /præɡˈmætɪk/ – Thực tế
- Prolific /prəˈlɪfɪk/ – Mạnh mẽ, phong phú
- Quagmire /ˈkwæɡmaɪər/ – Hoàn cảnh khó khăn, bế tắc
- Quixotic /kwɪkˈsɒtɪk/ – Hão huyền, không thực tế
- Rancorous /ˈræŋkərəs/ – Ganh ghét, oán hận
- Recalcitrant /rɪˈkælsɪtrənt/ – Ngoan
- Redolent /ˈredələnt/ – Có hương thơm
- Repudiate /rɪˈpjuːdiət/ – Từ chối, phủ nhận
- Resilient /rɪˈzɪliənt/ – Sức bền, dẻo dai
- Salient /ˈseɪliənt/ – Nổi bật
- Sanguine /ˈsæŋɡwɪn/ – Lạc quan
- Scrupulous /ˈskruːpjʊləs/ – Cẩn thận, tỉ mỉ
- Serendipity /ˌserənˈdɪpɪti/ – May mắn, tình cờ
- Soporific /ˌsɒpəˈrɪfɪk/ – Gây buồn ngủ
- Spurious /ˈspjʊəriəs/ – Giả mạo, không có căn cứ
- Stoic /ˈstəʊɪk/ – Kiên nhẫn, bình thản
- Superfluous /suːˈpɜːfluəs/ – Dư thừa, thừa thãi
- Surreptitious /ˌsʌrəpˈtɪʃəs/ – Lén lút, ẩn dật
- Sycophant /ˈsɪkəfənt/ – Kẻ nịnh hót
- Taciturn /ˈtæsɪtɜːn/ – Ít nói
- Tenacious /təˈneɪʃəs/ – Kiên trì, bền bỉ
- Terse /tɜːrs/ – Súc tích, ngắn gọn
- Transient /ˈtrænziənt/ – Tạm thời, thoáng qua
- Ubiquitous /juːˈbɪkwɪtəs/ – Phổ biến
- Unassailable /ˌʌnəˈseɪləbl/ – Không thể tấn công được, không thể bàn cãi được
- Unfettered /ʌnˈfetərd/ – Tự do, không bị ràng buộc
- Unprecedented /ʌnˈpresɪdentɪd/ – Chưa từng có
- Untenable /ʌnˈtenəbl/ – Không thể bảo vệ được, không thể chấp nhận được
- Vacillate /ˈvæsɪleɪt/ – Lưỡng lự, không kiên định
- Venerable /ˈvenərəbl/ – Đáng kính, đáng tôn trọng
- Vicarious /vaɪˈkeəriəs/ – Thay mặt, gián tiếp
20 phrasal verbs IELTS Advanced hay nhất
Bên cạnh list 100 Vocabulary for IELTS Advanced, Smartcom IELTS Gen 9.0 còn tổng hợp cho bạn list 20 phrasal verb IELTS Advanced hay nhất để bạn thỏa sức sử dụng trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.
- Look forward to: Mong đợi, trông chờ
Example: I look forward to meeting you at the conference next week. (Tôi mong đợi được gặp bạn tại hội nghị vào tuần sau.)
- Come across: Tình cờ gặp phải, phát hiện
Example: While hiking in the forest, we came across an abandoned cabin. (Trong lúc đi bộ trong rừng, chúng tôi tình cờ phát hiện ra một căn nhà bỏ hoang.)
- Put off: Hoãn lại, trì hoãn
Example: I’ll have to put off our meeting until next week due to unforeseen circumstances. (Tôi sẽ phải hoãn cuộc họp của chúng ta đến tuần sau vì những tình huống không lường trước.)
- Run into: Tình cờ gặp gỡ, va phải
Example: I ran into my neighbor at the grocery store yesterday. (Tôi tình cờ gặp hàng xóm ở cửa hàng tạp hóa hôm qua.)
- Bring about: Gây ra, mang lại
Example: The new policy brought about positive changes in the workplace environment. (Chính sách mới đã mang lại những thay đổi tích cực trong môi trường làm việc.)
- Make up for: Bù đắp, đền bù
Example: He bought her flowers to make up for forgetting her birthday. (Anh ấy đã mua hoa cho cô ấy để bù đắp vì quên sinh nhật của cô ấy.)
- Get along with: Hòa thuận với, hòa hợp với
Example: I get along well with my new colleagues at work. (Tôi hòa thuận tốt với đồng nghiệp mới ở công ty.)
- Come up with: Nghĩ ra, đề xuất
Example: We need to come up with a solution to this problem as soon as possible. (Chúng ta cần nghĩ ra một giải pháp cho vấn đề này càng sớm càng tốt.)
- Carry out: Thực hiện, tiến hành
Example: The researchers carried out a series of experiments to test their hypothesis. (Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một loạt các thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ.)
- Go through: Trải qua, trải nghiệm
Example: She went through a difficult divorce last year. (Cô ấy đã trải qua một cuộc ly dị khó khăn vào năm ngoái.)
- Put up with: Chịu đựng, tha thứ
Example: I don’t know how much longer I can put up with his constant complaining. (Tôi không biết tôi còn phải chịu đựng thêm bao lâu nữa những lời than phiền không ngớt của anh ta.)
- Stand for: Đại diện cho, ý nghĩa của
Example: The acronym “UNESCO” stands for the United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization. (Chữ viết tắt “UNESCO” đại diện cho Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc.)
- Bring up: Nuôi dưỡng, đề cập đến
Example: She was brought up by her grandparents after her parents passed away. (Cô ấy được nuôi dưỡng bởi ông bà sau khi cha mẹ cô qua đời.)
- Figure out: Tìm ra, hiểu ra
Example: I couldn’t figure out how to assemble the furniture without the instructions. (Tôi không thể hiểu được cách lắp ráp đồ nội thất mà không có hướng dẫn.)
- Take over: Tiếp quản, nắm quyền kiểm soát
Example:The new CEO will take over the company next month. (CEO mới sẽ tiếp quản công ty vào tháng sau.)
- Set aside: Dành riêng, để dành
Example: I always set aside some money from my paycheck for emergencies. (Tôi luôn dành ra khoản tiền từ lương của mình để dành cho những tình huống khẩn cấp.)
- Call off: Hủy bỏ, huỷ đi
Example: Due to the storm, they had to call off the outdoor concert. (Do cơn bão, họ đã phải hủy bỏ buổi hòa nhạc ngoài trời.)
- Look up to: Kính trọng, tôn trọng
Example:I’ve always looked up to my older brother. (Tôi luôn tôn trọng anh trai của mình.)
- Keep up with: Theo kịp, theo dõi
Example: It’s hard to keep up with all the latest trends in technology. (Rất khó để theo kịp với tất cả những xu hướng công nghệ mới nhất.)
- Break down: Hỏng, hỏng hóc
Example:The car broke down on the highway, so we had to call a tow truck. (Chiếc xe bị hỏng trên đường cao tốc, vì vậy chúng tôi phải gọi một xe kéo.)
Bí kíp ghi nhớ Vocabulary for IELTS Advanced lâu dài
- Học theo Context (Ngữ cảnh): Tuyệt đối không học từ đơn. Hãy học cả cụm (Collocations) hoặc cả câu để hiểu cách dùng tự nhiên.
- Sử dụng Flashcards (Anki/Quizlet): Tận dụng phương pháp Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng) để đưa từ vựng vào bộ nhớ dài hạn.
- Đọc báo nước ngoài: Nguồn từ vựng xịn nhất nằm ở The Guardian, The Economist, hoặc các bài nghiên cứu học thuật
“The roots of education are bitter, but the fruit is sweet.” – Aristotle. Đừng quên giữ vững động lực học tập mỗi ngày qua những câu English quotes ý nghĩa.
Hy vọng danh sách Vocabulary for IELTS Advanced này sẽ là bệ phóng giúp bạn tự tin hơn trong phòng thi. Đừng chỉ dừng lại ở việc đọc, hãy bắt đầu áp dụng ngay vào bài viết Writing của mình hôm nay! I




