Bản Đồ Giáo Dục Tư Duy Fulcrum: Hành Trình Chinh Phục IELTS Và Đào Tạo Lãnh Đạo Toàn Cầu
May 10, 2026
Từ vựng IELTS Writing Task 2 với chủ đề Education (Language Learning)
May 10, 2026Bạn đang gặp khó khăn khi lên ý tưởng cho bài thi IELTS Writing Task 2 với chủ đề Economic Growth (Tăng trưởng kinh tế)

Review học viên 6.5-7.5 cùng với Mr.Tony (Động lực cho các bạn nhé)
? Đừng lo lắng, bài viết này từ The Fulcrum Academy sẽ cung cấp cho bạn trọn bộ “bí kíp” bao gồm các hệ thống ý tưởng (ideas) sắc bén và danh sách từ vựng “ăn điểm” bám sát 3 dạng đề cốt lõi thường gặp nhất trong phòng thi:
- Tăng trưởng kinh tế & Sự hạnh phúc: Phân tích sự khác biệt về mức độ thỏa mãn nhu cầu giữa các quốc gia đang phát triển và các quốc gia đã phát triển, cũng như tầm quan trọng của sự cân bằng công việc – cuộc sống (work-life balance).
- Thước đo thành công của một quốc gia: Thảo luận việc liệu kinh tế có phải là yếu tố quan trọng nhất, hay sự phát triển còn phụ thuộc vào giáo dục, cơ sở hạ tầng, tình trạng sức khỏe và tỷ lệ tội phạm.
- Kinh tế và Môi trường: Đánh giá tác động hai chiều của sự phát triển kinh tế đối với môi trường tự nhiên, lượng rác thải, và cách công nghệ hướng tới một nền kinh tế bền vững (sustainable economy).
Phần 1: 5 từ vựng khởi động
- Booming economy (n): Nền kinh tế vững mạnh, phát triển.
- Underprivileged (adj): Nghèo; không đủ điều kiện sống.
- Work-life balance (n): Sự cân bằng về cuộc sống và công việc.
- Infrastructure (n): Cơ sở hạ tầng.
- Sustainable economy (n): Nền kinh tế bền vững.
- Prosperous (adj): Thịnh vượng, phát đạt, phồn thịnh.
- Excessive labor (n): Dư thừa lao động / Sự làm việc quá sức.
- Financial stability (n): Sự ổn định về tài chính.
- Public service (n): Dịch vụ công.
- Commercial power (n): Khả năng giao thương.
- Workforce quality (n): Chất lượng lao động.
- Standard of living (n): Chất lượng cuộc sống.
- Necessity goods (n): Hàng hoá thiết yếu.
- Meet the needs (v): Đáp ứng nhu cầu.
- Population development (n): Sự phát triển dân số.
- Economic growth (n): Tăng trưởng kinh tế.
- Environmentally sustainable industries (n): Những ngành công nghiệp bền vững và thân thiện với môi trường.
- Political issue (n): Vấn đề chính trị.
- Invest (v): Đầu tư.
- Public spending (n): Chi tiêu công.
- Allocate budget (to sth) (v): Chi tiêu tiền vào cái gì.
- Rising unemployment (n): Thất nghiệp tăng cao.
- Recession (n): Suy thoái.
- Inflation (n): Lạm phát.
- Boost productivity (v): Tăng năng suất.
Cùng luyện tập ngay và đừng quên Inbox Gia Sư IELTS online của chúng tôi ở cuối bài để được tư vấn và lên plan học tập 1-1 chuyên sâu nhé! Hãy dùng Flash Cards sau đây để học thuộc nhé.
📘 IELTS Vocabulary: Economic Growth
🌿 IELTS Vocabulary: Economic & Environment
🚀 IELTS Vocabulary: Economy Overview
Học IELTS hay đi làm cũng vậy, nỗ lực đúng hướng quan trọng hơn là chỉ làm việc hùng hục. Nếu bạn đang hoang mang không biết bắt đầu từ đâu hay gặp khó khăn trong việc triển khai ý tưởng Writing, có thể inb Gia Sư IELTS online 1-1 qua: 0963023500 để được hỗ trợ lộ trình cá nhân hóa nhé! 🚀 hoặc đọc thêm nhiều bài ở http://theselfmadepeople.com/
#IELTS #WritingTask2 #StudyTips #GiaSuIELTS


