10 CẤU TRÚC “ĂN ĐIỂM” IELTS/TOEIC CỰC CHẤT CHO CÁC BẠN SỈ TỬ.
May 20, 2026Việc sở hữu vốn từ vựng phong phú là yếu tố then chốt giúp bạn giao tiếp tự tin, đọc hiểu nhanh và viết chính xác trong tiếng Anh. Bài tổng hợp này bao gồm 100 từ vựng thông dụng, được phân loại theo danh từ, động từ, tính từ và trạng từ, đi kèm ví dụ minh họa và dịch nghĩa ngay cạnh, nhằm giúp bạn học một cách trực quan và dễ ghi nhớ. Với các từ vựng này, bạn có thể áp dụng ngay vào các tình huống giao tiếp hàng ngày, từ công việc, học tập đến cuộc sống cá nhân, đồng thời cải thiện khả năng đọc, viết và nghe hiểu tiếng Anh.
I. Tổng hợp các danh từ tiếng Anh thông dụng
| STT | Danh từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 1 | Work | Công việc | |
| 2 | Office | Văn phòng | She goes to the office everyday (Cô ấy đi đến văn phòng mỗi ngày). |
| 3 | Company | Công ty | This company is very successful (Công ty này rất thành công). |
| 4 | Family | Gia đình | I love spending time with my family (Tôi thích dành thời gian với gia đình). |
| 5 | Friend | Bạn | My friend helped me with my homework (Người bạn của tôi đã giúp tôi làm bài tập). |
| 6 | Child | Trẻ em | The child is playing in the garden (Đứa trẻ đang chơi trong vườn). |
| 7 | Time | Thời gian | We don’t have much time to finish (Chúng ta không có nhiều thời gian để hoàn thành). |
| 8 | Day | Ngày | Today is a beautiful day (Hôm nay là một ngày đẹp trời). |
| 9 | Place | Nơi chốn | This is my favorite place to relax (Đây là nơi tôi thích để thư giãn nhất). |
| 10 | Home | Nhà | I feel safe at home (Tôi cảm thấy an toàn ở nhà). |
| 11 | School | Trường học | He goes to school by bus (Anh ấy đi học bằng xe buýt). |
| 12 | Teacher | Giáo viên | Our teacher is very kind (Giáo viên của chúng tôi rất tốt bụng). |
| 13 | Student | Học sinh | The students are studying in the library (Các học sinh đang học trong thư viện). |
| 14 | Book | Sách | I bought a new book yesterday (Tôi đã mua một cuốn sách mới hôm qua). |
| 15 | Water | Nước | Drink plenty of water every day (Uống nhiều nước mỗi ngày). |
| 16 | Food | Thức ăn | Italian food is delicious (Đồ ăn Ý rất ngon). |
| 17 | Car | Xe hơi | His car is very fast (Xe hơi của anh ấy rất nhanh). |
| 18 | City | Thành phố | New York is a big city (New York là một thành phố lớn). |
| 19 | Country | Quốc gia | Vietnam is my home country (Việt Nam là đất nước quê hương tôi). |
| 20 | World | Thế giới | We live in a beautiful world (Chúng ta sống trong một thế giới tuyệt đẹp). |
| 21 | Work | Công việc | She has a lot of work today (Cô ấy có nhiều công việc hôm nay). |
| 22 | Thought | Suy nghĩ | I had a strange thought yesterday (Tôi có một suy nghĩ lạ hôm qua). |
| 23 | Thing | Đồ vật | This thing is very useful (Đồ vật này rất hữu ích). |
| 24 | Way | Cách | There is no easy way to succeed (Không có cách dễ dàng để thành công). |
| 25 | Problem | Vấn đề | We need to solve this problem quickly (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng). |
| 26 | Question | Câu hỏi | He asked an interesting question (Anh ấy đã đặt một câu hỏi thú vị). |
| 27 | Answer | Câu trả lời | I know the answer to your question (Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi của bạn). |
| 28 | Party | Bữa tiệc | We had a fun party last night (Chúng tôi đã có một bữa tiệc vui vẻ tối qua). |
| 29 | Love | Tình yêu | Love makes life meaningful (Tình yêu làm cuộc sống có ý nghĩa). |
| 30 | Life | Cuộc sống | Life is full of surprises (Cuộc sống đầy bất ngờ). |
| 31 | Health | Sức khỏe | Good health is very important (Sức khỏe tốt rất quan trọng). |
| 32 | Money | Tiền bạc | She saved a lot of money (Cô ấy đã tiết kiệm được nhiều tiền). |
| 33 | Memory | Ký ức | I have a good memory of my childhood (Tôi có ký ức đẹp về thời thơ ấu). |
| 34 | History | Lịch sử | We are learning history at school (Chúng tôi đang học lịch sử ở trường). |
| 35 | Music | Âm nhạc | I like listening to classical music (Tôi thích nghe nhạc cổ điển). |
| 36 | Art | Nghệ thuật | Modern art is very creative (Nghệ thuật hiện đại rất sáng tạo). |
| 37 | Science | Khoa học | She studies science at university (Cô ấy học khoa học ở đại học). |
| 38 | Nature | Thiên nhiên | I love the beauty of nature (Tôi yêu vẻ đẹp của thiên nhiên). |
| 39 | Culture | Văn hóa | Japanese culture is fascinating (Văn hóa Nhật Bản rất thú vị). |
| 40 | Sport | Thể thao | Football is my favorite sport (Bóng đá là môn thể thao yêu thích của tôi). |
| 41 | Game | Trò chơi | We played a fun game yesterday (Chúng tôi đã chơi một trò chơi vui vẻ hôm qua). |
| 42 | Moment | Khoảnh khắc | I will never forget this moment (Tôi sẽ không bao giờ quên khoảnh khắc này). |
| 43 | Future | Tương lai | She dreams about a bright future (Cô ấy mơ về một tương lai tươi sáng). |
| 44 | Dream | Giấc mơ | Last night I had a strange dream (Đêm qua tôi có một giấc mơ kỳ lạ). |
| 45 | Project | Dự án | Our project is almost finished (Dự án của chúng tôi gần như hoàn thành). |
| 46 | News | Tin tức | I read the news every morning (Tôi đọc tin tức mỗi sáng). |
| 47 | Relationship | Mối quan hệ | A good relationship requires trust (Một mối quan hệ tốt cần sự tin tưởng). |
| 48 | Opportunity | Cơ hội | This is a great opportunity for you (Đây là một cơ hội tuyệt vời cho bạn). |
| 49 | Challenge | Thử thách | Life is full of challenges (Cuộc sống đầy thử thách). |
| 50 | Friend | Bạn bè | My friends are very supportive (Bạn bè của tôi rất nhiệt tình giúp đỡ). |
II. Tổng hợp các động từ tiếng Anh thông dụng

100+ Từ vựng phổ biến nhất trong tiếng Anh
| STT | Động từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ + Dịch nghĩa |
| 1 | Be | Thì, là, ở | I am happy today (Hôm nay tôi vui). |
| 2 | Have | Có | She has a cat (Cô ấy có một con mèo). |
| 3 | Do | Làm | I do my homework every evening (Tôi làm bài tập về nhà mỗi tối). |
| 4 | Say | Nói | He said hello to me (Anh ấy đã chào tôi). |
| 5 | Get | Nhận, lấy | I got a gift for my birthday (Tôi nhận được một món quà sinh nhật). |
| 6 | Make | Làm, chế tạo | She makes delicious cakes (Cô ấy làm bánh rất ngon). |
| 7 | Go | Đi | I go to school by bus (Tôi đi học bằng xe buýt). |
| 8 | Know | Biết | I know the answer (Tôi biết câu trả lời). |
| 9 | Think | Nghĩ | I think this is a good idea (Tôi nghĩ đây là một ý tưởng hay). |
| 10 | Take | Lấy | Please take a seat (Hãy ngồi xuống). |
| 11 | See | Nhìn thấy | I see a bird in the tree (Tôi thấy một con chim trên cây). |
| 12 | Come | Đến | My friends come to my house every weekend (Bạn bè tôi đến nhà tôi mỗi cuối tuần). |
| 13 | Want | Muốn | I want a new phone (Tôi muốn một chiếc điện thoại mới). |
| 14 | Give | Đưa, tặng | He gave me a book (Anh ấy đã tặng tôi một cuốn sách). |
| 15 | Use | Sử dụng | We use a computer every day (Chúng tôi sử dụng máy tính mỗi ngày). |
| 16 | Find | Tìm | I found my keys under the table (Tôi tìm thấy chìa khóa dưới bàn). |
| 17 | Tell | Kể, nói | She told me a secret (Cô ấy đã kể cho tôi một bí mật). |
| 18 | Ask | Hỏi | I asked him a question (Tôi đã hỏi anh ấy một câu). |
| 19 | Work | Làm việc | He works in a bank (Anh ấy làm việc ở ngân hàng). |
| 20 | Need | Cần | I need some help (Tôi cần một chút giúp đỡ). |
| 21 | Feel | Cảm thấy | I feel happy today (Tôi cảm thấy vui hôm nay). |
| 22 | Leave | Rời khỏi | She left the room quietly (Cô ấy rời phòng một cách yên lặng). |
| 23 | Call | Gọi | I called my friend last night (Tôi đã gọi cho bạn tôi tối qua). |
| 24 | Try | Thử, cố gắng | I tried to finish the project (Tôi đã cố gắng hoàn thành dự án). |
| 25 | Keep | Giữ | Please keep this document safe (Hãy giữ tài liệu này an toàn). |
| 26 | Help | Giúp đỡ | Can you help me with this task? (Bạn có thể giúp tôi việc này không?) |
| 27 | Start | Bắt đầu | The meeting started at 9 a.m. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng). |
| 28 | Turn | Quay, xoay | He turned the page of the book (Anh ấy lật trang sách). |
| 29 | Show | Cho xem, trưng bày | She showed me her new dress (Cô ấy cho tôi xem chiếc váy mới). |
| 30 | Play | Chơi | The children play in the park (Các trẻ em chơi trong công viên). |
| 31 | Run | Chạy | He runs every morning (Anh ấy chạy mỗi sáng). |
| 32 | Move | Di chuyển | They moved to a new apartment (Họ đã chuyển đến một căn hộ mới). |
| 33 | Like | Thích | I like chocolate (Tôi thích sô cô la). |
| 34 | Live | Sống | I live in Hanoi (Tôi sống ở Hà Nội). |
| 35 | Believe | Tin tưởng | I believe in your abilities (Tôi tin vào khả năng của bạn). |
| 36 | Bring | Mang đến | Please bring your notebook (Hãy mang sổ tay của bạn). |
| 37 | Write | Viết | I wrote a letter to my friend (Tôi đã viết một bức thư cho bạn tôi). |
| 38 | Read | Đọc | She reads a book every night (Cô ấy đọc sách mỗi tối). |
| 39 | Listen | Nghe | We listen to music together (Chúng tôi nghe nhạc cùng nhau). |
| 40 | Speak | Nói chuyện | He speaks English fluently (Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy). |
| 41 | Buy | Mua | I bought a new bag yesterday (Tôi đã mua một chiếc túi mới hôm qua). |
| 42 | Wait | Chờ đợi | Please wait for me (Hãy chờ tôi). |
| 43 | Open | Mở | She opened the window (Cô ấy mở cửa sổ). |
| 44 | Close | Đóng | Please close the door (Hãy đóng cửa). |
| 45 | Meet | Gặp gỡ | I met my old friend yesterday (Tôi đã gặp bạn cũ hôm qua). |
| 46 | Watch | Xem | We watched a movie last night (Chúng tôi đã xem một bộ phim tối qua). |
| 47 | Learn | Học | I learned a lot from this course (Tôi đã học được nhiều từ khóa học này). |
| 48 | Teach | Dạy | She teaches English at school (Cô ấy dạy tiếng Anh ở trường). |
| 49 | Follow | Theo dõi | I follow her on social media (Tôi theo dõi cô ấy trên mạng xã hội). |
| 50 | Stop | Dừng lại | He stopped the car at the traffic light (Anh ấy đã dừng xe tại đèn đỏ). |
III. Tổng hợp các tính từ tiếng Anh thông dụng
| STT | Danh từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 1 | Good | Tốt | This is a good book (Đây là một cuốn sách tốt). |
| 2 | Bad | Xấu | He made a bad decision (Anh ấy đã đưa ra quyết định sai). |
| 3 | Happy | Hạnh phúc | I feel happy today (Hôm nay tôi cảm thấy hạnh phúc). |
| 4 | Sad | Buồn | She looks sad after the news (Cô ấy trông buồn sau khi nghe tin). |
| 5 | Big | Lớn | They live in a big house (Họ sống trong một ngôi nhà lớn). |
| 6 | Small | Nhỏ | This is a small bag (Đây là một chiếc túi nhỏ). |
| 7 | Long | Dài | She has long hair (Cô ấy có mái tóc dài). |
| 8 | Short | Ngắn | I prefer short trips (Tôi thích những chuyến đi ngắn). |
| 9 | Hot | Nóng | The soup is hot (Món súp nóng). |
| 10 | Cold | Lạnh | It is very cold outside (Bên ngoài rất lạnh). |
| 11 | Easy | Dễ | This exercise is easy (Bài tập này dễ). |
| 12 | Difficult | Khó | Learning English is difficult (Học tiếng Anh khó). |
| 13 | Rich | Giàu | He is a rich businessman (Anh ấy là một doanh nhân giàu có). |
| 14 | Poor | Nghèo | Many people in the village are poor (Nhiều người trong làng nghèo). |
| 15 | Young | Trẻ | She is a young teacher (Cô ấy là một giáo viên trẻ). |
| 16 | Old | Già | My grandfather is old but healthy (Ông tôi già nhưng khỏe mạnh). |
| 17 | Clean | Sạch | The room is clean (Phòng sạch sẽ). |
| 18 | Dirty | Bẩn | His shoes are dirty (Đôi giày của anh ấy bẩn). |
| 19 | Strong | Mạnh mẽ | He is very strong (Anh ấy rất mạnh mẽ). |
| 20 | Weak | Yếu | The coffee is too weak (Cà phê quá nhạt). |
| 21 | Fast | Nhanh | The car is very fast (Chiếc xe rất nhanh). |
| 22 | Slow | Chậm | The internet is slow today (Internet hôm nay chậm). |
| 23 | Bright | Sáng | The room is bright and cheerful (Căn phòng sáng và vui tươi). |
| 24 | Dark | Tối | It is dark in the evening (Trời tối vào buổi tối). |
| 25 | Beautiful | Đẹp | The garden is beautiful (Khu vườn đẹp). |
| 26 | Ugly | Xấu | That building is ugly (Tòa nhà đó xấu). |
| 27 | Interesting | Thú vị | The book is very interesting (Cuốn sách rất thú vị). |
| 28 | Boring | Chán ngắt | The lecture was boring (Bài giảng thật chán). |
| 29 | Safe | An toàn | The street is safe at night (Con đường an toàn vào ban đêm). |
| 30 | Dangerous | Nguy hiểm | Swimming in this river is dangerous (Bơi ở con sông này nguy hiểm). |
| 31 | Important | Quan trọng | It is important to eat healthy food (Ăn thức ăn lành mạnh là quan trọng). |
| 32 | Special | Đặc biệt | Today is a special day (Hôm nay là một ngày đặc biệt). |
| 33 | Simple | Đơn giản | The instructions are simple (Hướng dẫn đơn giản). |
| 34 | Complex | Phức tạp | The problem is complex (Vấn đề phức tạp). |
| 35 | Funny | Buồn cười | He told a funny joke (Anh ấy kể một câu chuyện buồn cười). |
| 36 | Serious | Nghiêm túc | She looks serious in the photo (Cô ấy trông nghiêm túc trong bức ảnh). |
| 37 | Helpful | Hữu ích | This guide is very helpful (Hướng dẫn này rất hữu ích). |
| 38 | Tired | Mệt mỏi | I feel tired after work (Tôi cảm thấy mệt mỏi sau khi làm việc). |
| 39 | Excited | Hào hứng | The children are excited about the trip (Các em nhỏ rất hào hứng về chuyến đi). |
| 40 | Calm | Điềm tĩnh | He stayed calm during the meeting (Anh ấy giữ bình tĩnh trong cuộc họp). |
| 41 | Sweet | Ngọt ngào | She has a sweet smile (Cô ấy có một nụ cười ngọt ngào). |
| 42 | Sour | Chua | The lemon is sour (Quả chanh chua). |
| 43 | Bitter | Đắng | The medicine tastes bitter (Thuốc có vị đắng). |
| 44 | Fresh | Tươi mới | I like fresh fruit in the morning (Tôi thích trái cây tươi vào buổi sáng). |
| 45 | Soft | Mềm | The pillow is very soft (Chiếc gối rất mềm). |
| 46 | Hard | Cứng | This bread is too hard (Bánh mì này quá cứng). |
| 47 | Loud | To | The music is loud (Âm nhạc to). |
| 48 | Quiet | Im lặng | Please be quiet in the library (Hãy giữ yên lặng trong thư viện). |
| 49 | Friendly | Thân thiện | Our neighbors are very friendly (Hàng xóm của chúng tôi rất thân thiện). |
| 50 | Polite | Lịch sự | The children are polite (Các trẻ em rất lịch sự). |
IV. Trạng từ tiếng Anh thông dụng

100+ Từ vựng phổ biến nhất trong tiếng Anh
| STT | Danh từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 1 | Quickly | Nhanh chóng | She runs quickly (Cô ấy chạy nhanh chóng). |
| 2 | Slowly | Chậm rãi | He walks slowly (Anh ấy đi bộ chậm rãi). |
| 3 | Well | Tốt | She speaks English well (Cô ấy nói tiếng Anh tốt). |
| 4 | Badly | Tệ | He sings badly (Anh ấy hát tệ). |
| 5 | Very | Rất | I am very tired (Tôi rất mệt). |
| 6 | Really | Thật sự | I really like this movie (Tôi thật sự thích bộ phim này). |
| 7 | Always | Luôn luôn | She always wakes up early (Cô ấy luôn luôn dậy sớm). |
| 8 | Never | Không bao giờ | I never smoke (Tôi không bao giờ hút thuốc). |
| 9 | Sometimes | Đôi khi | We sometimes go to the park (Chúng tôi đôi khi đi công viên). |
| 10 | Often | Thường xuyên | He often reads books (Anh ấy thường xuyên đọc sách). |
| 11 | Usually | Thông thường | I usually eat breakfast at 7 a.m. (Tôithường ăn sáng lúc 7 giờ). |
| 12 | Rarely | Hiếm khi | She rarely drinks coffee (Cô ấy hiếm khi uống cà phê). |
| 13 | Soon | Sớm | The train will arrive soon (Tàu sẽ đến sớm). |
| 14 | Later | Sau đó | I will call you later (Tôi sẽ gọi bạn sau đó). |
| 15 | Now | Bây giờ | I am busy now (Tôi bận bây giờ). |
| 16 | Yesterday | Hôm qua | I met him yesterday (Tôi đã gặp anh ấy hôm qua). |
| 17 | Today | Hôm nay | I have a meeting today (Tôi có cuộc họp hôm nay). |
| 18 | Tomorrow | Ngày mai | We will go shopping tomorrow (Chúng tôi sẽ đi mua sắm ngày mai). |
| 19 | Here | Ở đây | Please sit here (Hãy ngồi ở đây). |
| 20 | There | Ở đó | The books are there (Những cuốn sách ở đó). |
| 21 | Everywhere | Mọi nơi | People are everywhere in the city (Mọi người ở khắp nơi trong thành phố). |
| 22 | Nowhere | Không nơi nào | I could find my keys nowhere (Tôi không thể tìm thấy chìa khóa ở đâu cả). |
| 23 | Inside | Bên trong | The cat is sleeping inside (Con mèo đang ngủ bên trong). |
| 24 | Outside | Bên ngoài | Children are playing outside (Trẻ em đang chơi ở bên ngoài). |
| 25 | Together | Cùng nhau | We work together on the project (Chúng tôi làm việc cùng nhau trong dự án). |
| 26 | Apart | Riêng biệt | They live apart after marriage (Họ sống riêng biệt sau khi kết hôn). |
| 27 | Hard | Chăm chỉ | He studies hard for exams (Anh ấy học chăm chỉ cho kỳ thi). |
| 28 | Softly | Nhẹ nhàng | She spoke softly to the baby (Cô ấy nói nhẹ nhàng với em bé). |
| 29 | Loudly | Ồn ào, to | The children shouted loudly (Trẻ em hét một cách ồn ào). |
| 30 | Quietly | Lặng lẽ | Please enter the room quietly (Hãy vào phòng lặng lẽ). |
| 31 | Clearly | Rõ ràng | She explained the problem clearly (Cô ấy giải thích vấn đề rõ ràng). |
| 32 | Simply | Đơn giản | The instructions are written simply (Hướng dẫn được viết đơn giản). |
| 33 | Politely | Lịch sự | He asked the question politely (Anh ấy hỏi câu hỏi một cách lịch sự). |
| 34 | Rudely | Thô lỗ | She spoke rudely to the waiter (Cô ấy nói thô lỗ với người phục vụ). |
| 35 | Honestly | Thành thật | I am honestly telling the truth (Tôi đang thành thật nói sự thật). |
| 36 | Sadly | Buồn bã | He left the room sadly (Anh ấy rời phòng một cách buồn bã). |
| 37 | Happily | Hạnh phúc | They lived happily ever after (Họ sống hạnh phúc mãi mãi). |
| 38 | Angrily | Giận dữ | He spoke angrily to his friend (Anh ấy nói giận dữ với bạn mình). |
| 39 | Carefully | Cẩn thận | Please drive carefully (Hãy lái xe cẩn thận). |
| 40 | Hardly | Hiếm khi | I hardly watch TV (Tôi hiếm khi xem TV). |
| 41 | Deeply | Sâu sắc | She was deeply moved by the story (Cô ấy cảm động sâu sắc bởi câu chuyện). |
| 42 | Briefly | Ngắn gọn | He explained the rules briefly (Anh ấy giải thích luật chơi một cách ngắn gọn). |
| 43 | Recently | Gần đây | I recently visited Paris (Tôi đã đi thăm Paris gần đây). |
| 44 | Immediately | Ngay lập tức | Call me immediately if you need help (Gọi cho tôi ngay lập tức nếu bạn cần giúp). |
| 45 | Eventually | Cuối cùng | He eventually passed the exam (Cuối cùng anh ấy đã đỗ kỳ thi). |
| 46 | Completely | Hoàn toàn | I am completely satisfied with the service (Tôi hoàn toàn hài lòng với dịch vụ). |
| 47 | Exactly | Chính xác | This is exactly what I wanted (Đây chính xác là những gì tôi muốn). |
| 48 | Frequently | Thường xuyên | She frequently visits her grandparents (Cô ấy thường xuyên thăm ông bà). |
| 49 | Suddenly | Đột ngột | He suddenly left the room (Anh ấy đột ngột rời phòng). |
| 50 | Gradually | Dần dần | The weather is improving gradually (Thời tiết đang cải thiện dần dần). |
V. Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
1. Đọc mỗi ngày để mở rộng vốn từ
Đọc sách, báo và tạp chí tiếng Anh là một trong những cách hiệu quả nhất để học từ vựng bởi bạn sẽ tiếp xúc với từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp dễ hiểu và nhớ lâu hơn. Khi đọc, bạn không chỉ học được từ mới mà còn học được cách diễn đạt, cấu trúc câu và cách sử dụng ngữ pháp tự nhiên của người bản xứ.
Việc đọc mỗi ngày còn tạo thói quen tiếp xúc với tiếng Anh thường xuyên, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ. Điều quan trọng là bạn nên chọn nguồn tài liệu phù hợp với trình độ hiện tại để không cảm thấy quá khó hoặc quá dễ. Khi đọc, bạn không cần dịch từng từ, hãy tập trung vào ngữ cảnh. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy mình hiểu bài nhanh hơn, vốn từ phong phú hơn và tự tin hơn trong giao tiếp và viết luận.
Cách áp dụng khi đọc:
- Bước 1: Đọc lướt bài để hiểu nội dung chính.
- Bước 2: Gạch chân hoặc đánh dấu những từ mới hoặc cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề bạn đang học (ví dụ: “agenda”, “board meeting”, “conference call”).
- Bước 3: Ghi chú nghĩa của từ, cách phát âm và đặt câu ví dụ vào sổ tay hoặc ứng dụng học từ vựng như Quizlet, Anki.
- Bước 4: Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy thử viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh, ứng dụng ngay những từ mới học để khắc sâu kiến thức.
Ví dụ thực tế:
Bạn đang đọc một bài báo về “Business Conferences” trên The Guardian, gặp từ “keynote speaker”. Hãy gạch chân từ này, tra nghĩa là “diễn giả chính”, rồi viết một câu ví dụ:
=> The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về xu hướng kinh doanh toàn cầu.)
2. Ghi chép và viết nhật ký bằng tiếng Anh
Một cuốn sổ tay hoặc một ứng dụng ghi chú chính là vũ khí bí mật giúp bạn học từ vựng hiệu quả. Khi gặp một từ mới, đừng chỉ đọc qua rồi quên, hãy ngay lập tức ghi lại từ đó kèm theo nghĩa, cách phát âm, từ loại và một câu ví dụ thực tế. Đây là bước quan trọng để não bộ hình thành liên kết trí nhớ dài hạn thay vì chỉ ghi nhớ tạm thời.
Bạn có thể áp dụng nguyên tắc 3 cột khi ghi chép từ vựng:
- Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: “conference call”)
- Cột 2: Nghĩa tiếng Việt và cách phát âm (ví dụ: “cuộc họp trực tuyến”)
- Cột 3: Ví dụ thực tế bằng tiếng Anh (ví dụ: “We had a conference call to finalize the agenda.”)
Ngoài việc ghi chép, viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là một cách rèn luyện tư duy ngoại ngữ và ứng dụng ngay từ vựng mới học vào thực tế. Bạn không cần viết dài; chỉ cần 3-5 câu mỗi ngày về cuộc sống, công việc hoặc một chủ đề bạn quan tâm. Quan trọng nhất là cố gắng đưa từ vựng đã học vào câu viết, điều này giúp bạn nhớ lâu hơn và hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.

